Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

평가하다

pyeonggahada [평까하다]

평가해요 · 평가했어요 · 평가할 거예요 · 평가하세요

đánh giá, nhận xét, chấm điểm

Ví dụ

선생님이 오늘 학생들의 발표를 평가했어요.

Hôm nay thầy giáo đã đánh giá bài thuyết trình của học sinh.

Thành phần từ

평 bình xét가 giá trị

Nghĩa đen là "bình xét giá trị". Hán Việt: bình giá.