평가해요 · 평가했어요 · 평가할 거예요 · 평가하세요
đánh giá, nhận xét, chấm điểm
Ví dụ
선생님이 오늘 학생들의 발표를 평가했어요.
Hôm nay thầy giáo đã đánh giá bài thuyết trình của học sinh.
Thành phần từ
평 bình xét+가 giá trị
Nghĩa đen là "bình xét giá trị". Hán Việt: bình giá.
Từ liên quan