학창 시절이 · 학창 시절을
thời đi học, thời học sinh
Ví dụ
학창 시절에 가장 친했던 친구를 오랜만에 만났어요.
Lâu lắm rồi mình mới gặp lại người bạn thân nhất thời đi học.
Thành phần từ
학 học+창 cửa sổ+시 thời+절 tiết, mùa
Nghĩa đen là "thời bên cửa sổ học đường" — những năm học bên khung cửa lớp học. Hán Việt: học song thời tiết (chữ "song" là cửa sổ).
Bạn nên biết
Chỉ chung tất cả những năm đi học, thường được nhắc đến với sự hoài niệm.
Từ liên quan