Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

중소기업

jungsogieop

중소기업이 · 중소기업을

doanh nghiệp vừa và nhỏ

Ví dụ

저는 직원이 오십 명인 중소기업에 다녀요.

Mình làm ở một doanh nghiệp nhỏ có năm mươi nhân viên.

Thành phần từ

중 vừa소 nhỏ기 mưu tính업 nghề, kinh doanh

Nghĩa đen là "xí nghiệp vừa và nhỏ". Hán Việt: trung tiểu xí nghiệp (chữ "xí nghiệp" như trong tiếng Việt).