Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

차이

chai

차이가 · 차이를

sự khác biệt, chênh lệch

Ví dụ

두 나라의 문화 차이가 커요.

Khác biệt văn hóa giữa hai nước rất lớn.

Thành phần từ

차 sai khác이 khác

Cả hai âm tiết đều nghĩa là "khác", lặp lại để nhấn mạnh. Hán Việt: sai dị ("dị" như trong "dị biệt").