면접관이 · 면접관을
người phỏng vấn
Ví dụ
면접관이 제 경험에 대해 질문했어요.
Người phỏng vấn đã hỏi mình về kinh nghiệm.
Thành phần từ
면 mặt+접 tiếp+관 quan
면접 "phỏng vấn, gặp mặt trực tiếp" + -관 "quan chức". Hán Việt: diện tiếp quan.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
면접관이 · 면접관을
người phỏng vấn
Ví dụ
면접관이 제 경험에 대해 질문했어요.
Người phỏng vấn đã hỏi mình về kinh nghiệm.
Thành phần từ
면접 "phỏng vấn, gặp mặt trực tiếp" + -관 "quan chức". Hán Việt: diện tiếp quan.