Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

면접관

myeonjeopgwan [면접꽌]

면접관이 · 면접관을

người phỏng vấn

Ví dụ

면접관이 제 경험에 대해 질문했어요.

Người phỏng vấn đã hỏi mình về kinh nghiệm.

Thành phần từ

면 mặt접 tiếp관 quan

면접 "phỏng vấn, gặp mặt trực tiếp" + -관 "quan chức". Hán Việt: diện tiếp quan.