전설이 · 전설을
truyền thuyết, huyền thoại
Ví dụ
이 호수에는 용에 관한 전설이 있어요.
Hồ này có truyền thuyết về một con rồng.
Thành phần từ
전 truyền+설 lời kể
Nghĩa đen là "câu chuyện được truyền lại". Hán Việt: truyền thuyết — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Giống tiếng Việt, 전설 còn dùng cho người nổi tiếng: 축구의 전설 "huyền thoại bóng đá".