Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

어흥

eoheung

어흥 + 하고 울다

gừm, gầm (hổ gầm)

Ví dụ

동물원에서 호랑이가 어흥 하고 울었어요.

Ở sở thú, con hổ đã gầm lên một tiếng.

Thành phần từ

의성어 (từ tượng thanh) bắt chước tiếng hổ gầm.

Bạn nên biết

Bố mẹ hay hét 어흥! để “dọa” trẻ nhỏ cho vui, giống như “hù!” trong tiếng Việt.