선택이 · 선택을
sự lựa chọn, chọn lựa
Ví dụ
어떤 길을 갈지는 여러분의 선택이에요.
Đi con đường nào là sự lựa chọn của các bạn.
Thành phần từ
선 chọn+택 lựa
Cả hai âm tiết đều nghĩa là "chọn". Hán Việt: tuyển trạch.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
선택이 · 선택을
sự lựa chọn, chọn lựa
Ví dụ
어떤 길을 갈지는 여러분의 선택이에요.
Đi con đường nào là sự lựa chọn của các bạn.
Thành phần từ
Cả hai âm tiết đều nghĩa là "chọn". Hán Việt: tuyển trạch.
Từ liên quan