Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

반대

bandae

반대가 · 반대를

sự phản đối; điều ngược lại

Ví dụ

많은 사람들의 반대로 계획이 취소됐어요.

Kế hoạch đã bị hủy vì nhiều người phản đối.

Thành phần từ

반 chống lại대 đối mặt

Nghĩa đen là "đối mặt chống lại". Hán Việt: phản đối — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

반대 còn nghĩa là "ngược lại": 반대 방향 "hướng ngược lại", 반대말 "từ trái nghĩa".