Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

영양제

yeongyangje

영양제가 · 영양제를

thuốc bổ, thực phẩm bổ sung, vitamin

Ví dụ

요즘 피곤해서 아침마다 영양제를 먹어요.

Dạo này mình mệt nên sáng nào cũng uống thuốc bổ.

Thành phần từ

영 nuôi양 dưỡng제 thuốc

영양 "dinh dưỡng" + -제 "thuốc, chế phẩm": 소화제, 해열제. Hán Việt: dinh dưỡng tễ (chữ "dinh dưỡng" giống tiếng Việt).