Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

불꽃놀이

bulkkonnori [불꼰노리]

불꽃놀이가 · 불꽃놀이를

pháo hoa, bắn pháo hoa

Ví dụ

한강에서 하는 불꽃놀이를 보러 갔어요.

Tôi đã đi xem bắn pháo hoa ở sông Hàn.

Thành phần từ

불꽃 “ngọn lửa, tia lửa” (불 “lửa” + 꽃 “hoa”) + 놀이 “trò chơi”.

Bạn nên biết

Phát âm là [불꼰노리]. Lễ hội pháo hoa lớn trên sông Hàn ở Seoul vào mùa thu hằng năm thu hút đông đảo người xem.