마라톤이 · 마라톤을
chạy marathon
Ví dụ
저는 내년에 마라톤 대회에 참가할 거예요.
Năm sau mình sẽ tham gia giải chạy marathon.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "marathon".
Bạn nên biết
Nói 마라톤을 뛰다 là "chạy marathon" và 완주하다 là chạy hết toàn bộ chặng.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
마라톤이 · 마라톤을
chạy marathon
Ví dụ
저는 내년에 마라톤 대회에 참가할 거예요.
Năm sau mình sẽ tham gia giải chạy marathon.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "marathon".
Bạn nên biết
Nói 마라톤을 뛰다 là "chạy marathon" và 완주하다 là chạy hết toàn bộ chặng.