창구가 · 창구를
quầy giao dịch, cửa sổ phục vụ
Ví dụ
번호가 나오면 3번 창구로 가 주세요.
Khi đến số của bạn, xin mời đến quầy số 3.
Thành phần từ
창 cửa sổ+구 miệng, cửa
Nghĩa đen là "cửa sổ" — quầy nơi nhân viên phục vụ bạn. Hán Việt: song khẩu.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
창구가 · 창구를
quầy giao dịch, cửa sổ phục vụ
Ví dụ
번호가 나오면 3번 창구로 가 주세요.
Khi đến số của bạn, xin mời đến quầy số 3.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cửa sổ" — quầy nơi nhân viên phục vụ bạn. Hán Việt: song khẩu.