Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

후회

huhoe

후회가 · 후회를

sự hối hận, ân hận

Ví dụ

최선을 다했으니까 이번 일에 후회는 없어요.

Mình đã cố hết sức rồi nên không hối hận về chuyện này.

Thành phần từ

후 sau회 hối

Nghĩa đen là "hối hận về sau". Hán Việt: hậu hối.

Bạn nên biết

Mẫu câu thường gặp: -(으)ㄴ 것을 후회하다 "hối hận vì đã làm".