흥미로워요 · 흥미로웠어요 · 흥미로운 (+noun) (ㅂ irregular)
thú vị, hấp dẫn
Ví dụ
그 책의 내용이 아주 흥미로웠어요.
Nội dung cuốn sách đó rất thú vị.
Thành phần từ
흥 hứng+미 vị
-롭다 tạo tính từ từ danh từ: 흥미롭다, 자유롭다, 평화롭다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
흥미로워요 · 흥미로웠어요 · 흥미로운 (+noun) (ㅂ irregular)
thú vị, hấp dẫn
Ví dụ
그 책의 내용이 아주 흥미로웠어요.
Nội dung cuốn sách đó rất thú vị.
Thành phần từ
-롭다 tạo tính từ từ danh từ: 흥미롭다, 자유롭다, 평화롭다.
Từ liên quan