Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

흥미롭다

heungmiropda [흥미롭따]

흥미로워요 · 흥미로웠어요 · 흥미로운 (+noun) (ㅂ irregular)

thú vị, hấp dẫn

Ví dụ

그 책의 내용이 아주 흥미로웠어요.

Nội dung cuốn sách đó rất thú vị.

Thành phần từ

흥 hứng미 vị

-롭다 tạo tính từ từ danh từ: 흥미롭다, 자유롭다, 평화롭다.