Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

이기적

igijeok

이기적이에요 · 이기적인 (+noun)

ích kỷ

Ví dụ

자기 생각만 하는 것은 너무 이기적이에요.

Chỉ nghĩ cho bản thân thì ích kỷ quá.

Thành phần từ

이 lợi기 bản thân적 tính

Hán Việt: lợi kỷ (+ -적 "tính") — "chỉ lợi cho mình", tương đương "ích kỷ" trong tiếng Việt. -적: 이기적, 적극적, 경제적.

Bạn nên biết

Dùng như tính từ: 이기적이다, hoặc 이기적인 + danh từ (이기적인 사람 = người ích kỷ).