Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

접수

jeopsu [접쑤]

접수가 · 접수를

tiếp nhận, đăng ký (khám); nộp hồ sơ

Ví dụ

병원에 도착하면 먼저 접수를 하세요.

Đến bệnh viện thì hãy đăng ký ở quầy tiếp nhận trước.

Thành phần từ

접 tiếp수 nhận

Nghĩa đen là "tiếp nhận". Hán Việt: tiếp thụ (tiếng Việt nói "tiếp nhận").

Bạn nên biết

Ở phòng khám Hàn Quốc, 접수 là bước đăng ký trước khi gặp bác sĩ.