Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

의존하다

uijonhada

의존해요 · 의존했어요 · 의존할 거예요 · 의존하세요

phụ thuộc, dựa dẫm, ỷ lại

Ví dụ

요즘 아이들은 스마트폰에 너무 의존해요.

Trẻ em bây giờ phụ thuộc quá nhiều vào điện thoại thông minh.

Thành phần từ

의 dựa vào존 tồn tại

Nghĩa đen là “tồn tại nhờ dựa vào thứ gì đó”. Hán Việt: y tồn (tiếng Việt nói “phụ thuộc”, “ỷ lại”).

Bạn nên biết

Thứ mà bạn phụ thuộc vào đi với 에/에게: 부모님에게 의존하다, 기계에 의존하다.