TOPIK 3danh từ엉덩이eongdeongi엉덩이가 · 엉덩이를môngVí dụ오래 앉아 있었더니 엉덩이가 아파요.Ngồi lâu quá nên mình bị đau mông.Từ liên quan허리 eo, thắt lưng다리 chân앉다 ngồi