인기 있어요 · 인기 있었어요 · 인기 있는 (+noun)
được yêu thích, nổi tiếng, được ưa chuộng
Ví dụ
요즘 젊은 사람들에게 가장 인기 있는 음식이 뭐예요?
Dạo này món ăn nào được giới trẻ yêu thích nhất?
Thành phần từ
인 người+기 khí, sinh khí
Nghĩa đen là "có khí của người": người ta bị thu hút. Hán Việt: nhân khí.
Bạn nên biết
Phát âm là [인끼 읻따]: ㄱ trong 인기 bị căng hóa. Trái nghĩa: 인기 없다.