Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

인기 있다

ingi itda [인끼 읻따]

인기 있어요 · 인기 있었어요 · 인기 있는 (+noun)

được yêu thích, nổi tiếng, được ưa chuộng

Ví dụ

요즘 젊은 사람들에게 가장 인기 있는 음식이 뭐예요?

Dạo này món ăn nào được giới trẻ yêu thích nhất?

Thành phần từ

인 người기 khí, sinh khí

Nghĩa đen là "có khí của người": người ta bị thu hút. Hán Việt: nhân khí.

Bạn nên biết

Phát âm là [인끼 읻따]: ㄱ trong 인기 bị căng hóa. Trái nghĩa: 인기 없다.