Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

전망

jeonmang

전망이 · 전망을

triển vọng, viễn cảnh; tầm nhìn, quang cảnh

Ví dụ

이 분야는 앞으로 전망이 밝아요.

Lĩnh vực này có triển vọng tươi sáng trong tương lai.

Thành phần từ

전 mở ra망 trông

Nghĩa đen là "mở ra và trông xa" — nhìn xa về phía trước. Hán Việt: triển vọng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cũng có thể là quang cảnh theo nghĩa đen: 전망이 좋은 방 "căn phòng có view đẹp".