전망이 · 전망을
triển vọng, viễn cảnh; tầm nhìn, quang cảnh
Ví dụ
이 분야는 앞으로 전망이 밝아요.
Lĩnh vực này có triển vọng tươi sáng trong tương lai.
Thành phần từ
전 mở ra+망 trông
Nghĩa đen là "mở ra và trông xa" — nhìn xa về phía trước. Hán Việt: triển vọng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cũng có thể là quang cảnh theo nghĩa đen: 전망이 좋은 방 "căn phòng có view đẹp".
Từ liên quan