Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

주관적

jugwanjeok

주관적인 (+noun) · 주관적으로

chủ quan

Ví dụ

이건 어디까지나 제 주관적인 생각이에요.

Đây hoàn toàn chỉ là suy nghĩ chủ quan của mình thôi.

Thành phần từ

주 chủ관 nhìn적 tính

Hán Việt: chủ quan — giống hệt tiếng Việt: "cái nhìn của chủ nhà", từ bên trong.