주관적인 (+noun) · 주관적으로
chủ quan
Ví dụ
이건 어디까지나 제 주관적인 생각이에요.
Đây hoàn toàn chỉ là suy nghĩ chủ quan của mình thôi.
Thành phần từ
주 chủ+관 nhìn+적 tính
Hán Việt: chủ quan — giống hệt tiếng Việt: "cái nhìn của chủ nhà", từ bên trong.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주관적인 (+noun) · 주관적으로
chủ quan
Ví dụ
이건 어디까지나 제 주관적인 생각이에요.
Đây hoàn toàn chỉ là suy nghĩ chủ quan của mình thôi.
Thành phần từ
Hán Việt: chủ quan — giống hệt tiếng Việt: "cái nhìn của chủ nhà", từ bên trong.
Từ liên quan