Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

미세 먼지

mise meonji

미세 먼지가 · 미세 먼지를

bụi mịn

Ví dụ

오늘은 미세 먼지가 많으니까 마스크를 쓰세요.

Hôm nay bụi mịn nhiều nên hãy đeo khẩu trang nhé.

Thành phần từ

미 nhỏ bé세 mịn, mảnh

미세 "nhỏ mịn" (Hán Việt: vi tế) + từ thuần Hàn 먼지 "bụi".

Bạn nên biết

Người Hàn xem dự báo 미세 먼지 hằng ngày; 미세 먼지가 나쁨 nghĩa là chất lượng không khí kém.