Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

일상

ilsang [일쌍]

일상이 · 일상을

cuộc sống thường ngày, nhịp sống hằng ngày

Ví dụ

여행에서 돌아와서 다시 일상으로 돌아갔어요.

Đi du lịch về, mình lại trở về với nhịp sống thường ngày.

Thành phần từ

일 ngày상 thường

Nghĩa đen là "những ngày bình thường". Hán Việt: nhật thường — như "thường nhật" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [일쌍] — ㅅ bị căng hóa sau ㄹ.