경향이 · 경향을
khuynh hướng, xu hướng
Ví dụ
요즘 젊은 사람들은 결혼을 늦게 하는 경향이 있어요.
Giới trẻ dạo này có xu hướng kết hôn muộn.
Thành phần từ
경 nghiêng+향 hướng về
Nghĩa đen là "nghiêng về phía". Hán Việt: khuynh hướng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu: -는 경향이 있다 "có xu hướng…".
Từ liên quan