Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

경향

gyeonghyang

경향이 · 경향을

khuynh hướng, xu hướng

Ví dụ

요즘 젊은 사람들은 결혼을 늦게 하는 경향이 있어요.

Giới trẻ dạo này có xu hướng kết hôn muộn.

Thành phần từ

경 nghiêng향 hướng về

Nghĩa đen là "nghiêng về phía". Hán Việt: khuynh hướng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu: -는 경향이 있다 "có xu hướng…".