식물이 · 식물을
thực vật, cây cối
Ví dụ
방에 식물을 키우면 공기가 좋아져요.
Trồng cây trong phòng thì không khí sẽ trong lành hơn.
Thành phần từ
식 trồng+물 vật
Nghĩa đen là "vật được trồng"; cặp đôi của nó là 동물 "vật chuyển động". Hán Việt: thực vật — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [싱물] vì ㄱ bị mũi hóa trước ㅁ.
Từ liên quan