Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

식물

singmul [싱물]

식물이 · 식물을

thực vật, cây cối

Ví dụ

방에 식물을 키우면 공기가 좋아져요.

Trồng cây trong phòng thì không khí sẽ trong lành hơn.

Thành phần từ

식 trồng물 vật

Nghĩa đen là "vật được trồng"; cặp đôi của nó là 동물 "vật chuyển động". Hán Việt: thực vật — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [싱물] vì ㄱ bị mũi hóa trước ㅁ.