Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

악화되다

akhwadoeda [아콰되다]

악화돼요 · 악화됐어요 · 악화될 거예요 · 악화되는 (+noun)

trở nên xấu đi, trầm trọng hơn, chuyển biến xấu

Ví dụ

날씨가 추워지면서 감기가 악화됐어요.

Trời trở lạnh nên bệnh cảm của mình nặng hơn.

Thành phần từ

악 xấu화 hóa, trở thành

Nghĩa đen là "hóa xấu". Hán Việt: ác hóa (tiếng Việt nói "chuyển biến xấu").

Bạn nên biết

Trang trọng; khi nói chuyện hằng ngày, 나빠지다 tự nhiên hơn. Phát âm là [아콰되다].