연구해요 · 연구했어요 · 연구할 거예요 · 연구하세요
nghiên cứu
Ví dụ
우리 교수님은 한국 역사를 연구하세요.
Giáo sư của bọn mình nghiên cứu lịch sử Hàn Quốc.
Thành phần từ
연 mài+구 tra xét
Nghĩa đen là "mài giũa và tra xét" + -하다. Hán Việt: nghiên cứu.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
연구해요 · 연구했어요 · 연구할 거예요 · 연구하세요
nghiên cứu
Ví dụ
우리 교수님은 한국 역사를 연구하세요.
Giáo sư của bọn mình nghiên cứu lịch sử Hàn Quốc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mài giũa và tra xét" + -하다. Hán Việt: nghiên cứu.
Từ liên quan