Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

연구하다

yeonguhada

연구해요 · 연구했어요 · 연구할 거예요 · 연구하세요

nghiên cứu

Ví dụ

우리 교수님은 한국 역사를 연구하세요.

Giáo sư của bọn mình nghiên cứu lịch sử Hàn Quốc.

Thành phần từ

연 mài구 tra xét

Nghĩa đen là "mài giũa và tra xét" + -하다. Hán Việt: nghiên cứu.