Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

이전

ijeon

이전이 · 이전을

trước, trước đây, cũ

Ví dụ

이전에 살던 집은 학교에서 멀었어요.

Căn nhà mình sống trước đây ở xa trường.

Thành phần từ

이 từ전 trước

Nghĩa đen là "từ trước". Hán Việt: dĩ tiền.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 이전 (移轉) nghĩa là "di dời", như 사무실 이전 "chuyển văn phòng".