Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

달콤하다

dalkomhada

달콤해요 · 달콤했어요 · 달콤한 (+noun)

ngọt ngào, ngọt dịu

Ví dụ

이 딸기는 정말 달콤해요.

Dâu tây này ngọt thật đấy.

Thành phần từ

Từ 달다 “ngọt” thêm -콤-, tạo sắc thái dễ chịu, hấp dẫn.

Bạn nên biết

Cũng dùng theo nghĩa bóng: 달콤한 목소리 “giọng nói ngọt ngào”, 달콤한 말 “lời đường mật”.