달콤해요 · 달콤했어요 · 달콤한 (+noun)
ngọt ngào, ngọt dịu
Ví dụ
이 딸기는 정말 달콤해요.
Dâu tây này ngọt thật đấy.
Thành phần từ
Từ 달다 “ngọt” thêm -콤-, tạo sắc thái dễ chịu, hấp dẫn.
Bạn nên biết
Cũng dùng theo nghĩa bóng: 달콤한 목소리 “giọng nói ngọt ngào”, 달콤한 말 “lời đường mật”.
Từ liên quan