Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

우승하다

useunghada

우승해요 · 우승했어요 · 우승할 거예요 · 우승하세요

vô địch, giành giải nhất

Ví dụ

한국 축구 팀이 이번 대회에서 우승했습니다.

Đội tuyển bóng đá Hàn Quốc đã vô địch giải đấu lần này.

Thành phần từ

우 ưu tú승 thắng

Nghĩa đen là "chiến thắng vượt trội". Hán Việt: ưu thắng.

Bạn nên biết

이기다 là thắng một đối thủ; 우승하다 là vô địch cả giải.