Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

끝내

kkeunnae [끈내]

끝내 + negative: 끝내 오지 않았어요

cuối cùng, rốt cuộc; (với phủ định) mãi vẫn không

Ví dụ

그는 끝내 아무 말도 하지 않았어요.

Rốt cuộc anh ấy vẫn không nói một lời nào.

Thành phần từ

Từ 끝 "kết thúc" — "cho đến tận cùng".

Bạn nên biết

Phát âm là [끈내] — biến âm mũi; thường đi với phủ định cho việc dù chờ đợi mãi vẫn không xảy ra.