끝내 + negative: 끝내 오지 않았어요
cuối cùng, rốt cuộc; (với phủ định) mãi vẫn không
Ví dụ
그는 끝내 아무 말도 하지 않았어요.
Rốt cuộc anh ấy vẫn không nói một lời nào.
Thành phần từ
Từ 끝 "kết thúc" — "cho đến tận cùng".
Bạn nên biết
Phát âm là [끈내] — biến âm mũi; thường đi với phủ định cho việc dù chờ đợi mãi vẫn không xảy ra.