보험이 · 보험을
bảo hiểm
Ví dụ
보험이 있어서 병원비가 많이 나오지 않았어요.
Có bảo hiểm nên viện phí không nhiều lắm.
Thành phần từ
보 bảo vệ+험 hiểm nguy
Nghĩa đen là "bảo vệ khỏi nguy hiểm". Hán Việt: bảo hiểm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Muốn nói mua bảo hiểm, dùng 보험에 들다 hoặc 보험에 가입하다.