Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

보험

boheom

보험이 · 보험을

bảo hiểm

Ví dụ

보험이 있어서 병원비가 많이 나오지 않았어요.

Có bảo hiểm nên viện phí không nhiều lắm.

Thành phần từ

보 bảo vệ험 hiểm nguy

Nghĩa đen là "bảo vệ khỏi nguy hiểm". Hán Việt: bảo hiểm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Muốn nói mua bảo hiểm, dùng 보험에 들다 hoặc 보험에 가입하다.