Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

안전벨트

anjeonbelteu

안전벨트가 · 안전벨트를

dây an toàn

Ví dụ

차에 타면 꼭 안전벨트를 매세요.

Lên xe nhớ thắt dây an toàn nhé.

Thành phần từ

안 yên전 toàn vẹn

Hán Hàn 안전 "an toàn" + từ tiếng Anh "belt". Hán Việt của 安全: an toàn — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thắt dây an toàn là 매다 (안전벨트를 매다), tháo ra là 풀다.