안전벨트가 · 안전벨트를
dây an toàn
Ví dụ
차에 타면 꼭 안전벨트를 매세요.
Lên xe nhớ thắt dây an toàn nhé.
Thành phần từ
안 yên+전 toàn vẹn
Hán Hàn 안전 "an toàn" + từ tiếng Anh "belt". Hán Việt của 安全: an toàn — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thắt dây an toàn là 매다 (안전벨트를 매다), tháo ra là 풀다.
Từ liên quan