Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

염색하다

yeomsaekada [염새카다]

염색해요 · 염색했어요 · 염색할 거예요 · 염색하세요

nhuộm (tóc, vải)

Ví dụ

미용실에서 머리를 갈색으로 염색했어요.

Mình đã nhuộm tóc màu nâu ở tiệm làm tóc.

Thành phần từ

염 nhuộm색 màu

Nghĩa đen là "nhuộm màu". Hán Việt: nhiễm sắc (chữ "nhiễm" là nhuộm, như trong "nhiễm sắc thể").

Bạn nên biết

Mẫu câu thường dùng là 머리를 [màu]으로 염색하다.