Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

통역사

tongyeoksa [통역싸]

통역사가 · 통역사를

thông dịch viên, phiên dịch viên

Ví dụ

통역사가 회의에서 한국어를 영어로 통역했어요.

Phiên dịch viên đã dịch tiếng Hàn sang tiếng Anh trong cuộc họp.

Thành phần từ

통 thông suốt역 dịch사 người chuyên môn

Nghĩa đen là "người chuyên dịch thông suốt". Hán Việt: thông dịch sĩ.

Bạn nên biết

통역 là dịch nói (thông dịch); 번역 là dịch viết (biên dịch).