Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

학교

hakgyo [학꾜]

학교가 · 학교를

trường học

Ví dụ

저는 아침 여덟 시에 학교에 가요.

Tôi đến trường lúc tám giờ sáng.

Thành phần từ

학 học교 trường

Hán Việt: học hiệu (tiếng Việt nói "trường học"; "hiệu" như trong "hiệu trưởng").

Bạn nên biết

Phát âm là [학꾜]: ㄱ sau patchim ㄱ thành âm căng ㄲ.