Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1lượng từ

장

jang

native number + 장: 종이 한 장 · 표 두 장

tờ, tấm (lượng từ cho vật mỏng: giấy, vé, ảnh)

Ví dụ

영화표 두 장 주세요.

Cho tôi hai vé xem phim.

Thành phần từ

장 tờ

Hán Việt: trương (張). Dùng cho vật mỏng, phẳng: 표 한 장 = một tấm vé.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho vé, ảnh, thiệp, thậm chí cả áo sơ mi hay áo phông.

TOPIK 6danh từ

장

jang

장이 · 장을

cảnh (của vở kịch)

Ví dụ

주인공은 1막 2장에서 처음 등장해요.

Nhân vật chính xuất hiện lần đầu ở màn 1, cảnh 2.

Thành phần từ

장 nơi

Nghĩa đen là "nơi chốn": cảnh mới thường đi kèm bối cảnh mới. Hán Việt: trường.

Bạn nên biết

Luôn đếm bằng số Hán Hàn, sau số màn: 2막 3장 = màn 2, cảnh 3.