반이 · 반을
lớp (nhóm học sinh); một nửa, rưỡi
Ví dụ
우리 반에는 학생이 열다섯 명 있어요.
Lớp chúng tôi có mười lăm học sinh.
Thành phần từ
반 lớp, nhóm
Hai từ khác nhau: "lớp" (班, ban — 우리 반 = lớp mình) và "nửa" (半, bán).
Bạn nên biết
"Rưỡi" hay dùng với giờ: 세 시 반 = 3 giờ rưỡi. Còn "lớp" theo nghĩa giờ học thì dùng 수업.
Từ liên quan