Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

새

sae

새가 · 새를

chim

Ví dụ

아침에 새 소리가 들려요.

Buổi sáng nghe thấy tiếng chim hót.

Bạn nên biết

새 đứng trước danh từ nghĩa là "mới": 새 옷 (quần áo mới). Đứng một mình như danh từ thì nghĩa là "chim".