새가 · 새를
chim
Ví dụ
아침에 새 소리가 들려요.
Buổi sáng nghe thấy tiếng chim hót.
Bạn nên biết
새 đứng trước danh từ nghĩa là "mới": 새 옷 (quần áo mới). Đứng một mình như danh từ thì nghĩa là "chim".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
새가 · 새를
chim
Ví dụ
아침에 새 소리가 들려요.
Buổi sáng nghe thấy tiếng chim hót.
Bạn nên biết
새 đứng trước danh từ nghĩa là "mới": 새 옷 (quần áo mới). Đứng một mình như danh từ thì nghĩa là "chim".
Từ liên quan