코트가 · 코트를
áo khoác dài, áo măng tô
Ví dụ
날씨가 추워서 두꺼운 코트를 입었어요.
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác dày.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "coat". 코트 còn có nghĩa là sân thể thao, như 테니스 코트 (sân quần vợt).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn