Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

코트

koteu

코트가 · 코트를

áo khoác dài, áo măng tô

Ví dụ

날씨가 추워서 두꺼운 코트를 입었어요.

Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác dày.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "coat". 코트 còn có nghĩa là sân thể thao, như 테니스 코트 (sân quần vợt).