Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1thán từ

여보세요

yeoboseyo

phone greeting · same with everyone

a lô (khi nghe điện thoại)

Ví dụ

여보세요? 거기 민수 씨 집이에요?

A lô? Có phải nhà anh Min-su không ạ?

Thành phần từ

Có lẽ từ 여보 "này" + -세요.

Bạn nên biết

Chỉ dùng khi gọi điện thoại. Riêng 여보 có nghĩa là "mình ơi/anh/em" giữa vợ chồng!