Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

닭고기

dakgogi [닥꼬기]

닭고기가 · 닭고기를

thịt gà

Ví dụ

저는 닭고기를 제일 좋아해요.

Tôi thích thịt gà nhất.

Thành phần từ

닭 (gà) + 고기 (thịt). Gà rán thì gọi là 치킨.

Bạn nên biết

Phát âm là [닥꼬기]: trong 닭, trước phụ âm chỉ đọc ㄱ.