닭고기가 · 닭고기를
thịt gà
Ví dụ
저는 닭고기를 제일 좋아해요.
Tôi thích thịt gà nhất.
Thành phần từ
닭 (gà) + 고기 (thịt). Gà rán thì gọi là 치킨.
Bạn nên biết
Phát âm là [닥꼬기]: trong 닭, trước phụ âm chỉ đọc ㄱ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn