Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

일

il

Sino-Korean · dates, money, minutes, phone numbers, floors (일 층, 일월 일일)

một (số Hán Hàn)

Ví dụ

제 생일은 일월 일일이에요.

Sinh nhật tôi là ngày 1 tháng 1.

Thành phần từ

일 một

Hán Việt: nhất. Cũng dùng cho số điện thoại. 일월 = tháng Một. Khác với 일 (công việc).

Bạn nên biết

Dùng 일 cho ngày tháng, tiền và phút; dùng 하나/한 để đếm đồ vật, người và giờ.

TOPIK 1danh từ

일

il

일이 · 일을 · verb: 일하다

việc, công việc; nhiệm vụ; chuyện

Ví dụ

요즘 회사에 일이 많아요.

Dạo này ở công ty nhiều việc.

Thành phần từ

일하다 = làm việc.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với số Hán Hàn 일 "một" (一, nhất) hay "ngày" (日, nhật).