콜라가 · 콜라를
cô-ca, nước ngọt cola
Ví dụ
햄버거하고 콜라를 시켰어요.
Tôi đã gọi một cái hamburger và một lon cô-ca.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "cola". Hãy gọi 콜라 thay vì "Coke".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
콜라가 · 콜라를
cô-ca, nước ngọt cola
Ví dụ
햄버거하고 콜라를 시켰어요.
Tôi đã gọi một cái hamburger và một lon cô-ca.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "cola". Hãy gọi 콜라 thay vì "Coke".
Từ liên quan