표가 · 표를
vé
Ví dụ
영화 표를 두 장 샀어요.
Tôi đã mua hai vé xem phim.
Thành phần từ
표 phiếu, vé
Hán Việt: phiếu (票). 기차표 = vé tàu; 비행기표 = vé máy bay.
Bạn nên biết
Đếm vé bằng 장: 표 한 장, 표 두 장.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
표가 · 표를
vé
Ví dụ
영화 표를 두 장 샀어요.
Tôi đã mua hai vé xem phim.
Thành phần từ
Hán Việt: phiếu (票). 기차표 = vé tàu; 비행기표 = vé máy bay.
Bạn nên biết
Đếm vé bằng 장: 표 한 장, 표 두 장.
Từ liên quan