Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

게임

geim

게임이 · 게임을

trò chơi, game (nhất là trò chơi điện tử)

Ví dụ

동생은 매일 컴퓨터 게임을 해요.

Ngày nào em mình cũng chơi game trên máy tính.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "game". PC방 ("phòng PC") là quán game, quán net.

Bạn nên biết

"Chơi game" = 게임을 하다 (không dùng 놀다).