카드가 · 카드를
thẻ; thẻ tín dụng
Ví dụ
카드로 계산해도 돼요?
Tôi trả bằng thẻ được không?
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "card".
Bạn nên biết
Dùng 로: 카드로 계산하다 / 카드로 내다 = trả bằng thẻ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
카드가 · 카드를
thẻ; thẻ tín dụng
Ví dụ
카드로 계산해도 돼요?
Tôi trả bằng thẻ được không?
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "card".
Bạn nên biết
Dùng 로: 카드로 계산하다 / 카드로 내다 = trả bằng thẻ.
Từ liên quan