TOPIK 1động từ눕다nupda [눕따]누워요 · 누웠어요 · 누울 거예요 · 누우세요 (ㅂ irregular)nằmVí dụ피곤해서 침대에 누웠어요.Mệt quá nên mình nằm xuống giường.Thành phần từBất quy tắc: 누워요; 누워 있다 = đang nằm.Từ liên quan일어나다 thức dậy침대 giường자다 ngủ