Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

지다

jida

져요 · 졌어요 · 질 거예요 · 진 (+noun)

thua (trận đấu)

Ví dụ

어제 축구 경기에서 우리 팀이 졌어요.

Hôm qua đội mình đã thua trận bóng đá.

Thành phần từ

Trái nghĩa với 이기다. Một từ 지다 khác có nghĩa là "lặn": 해가 지다 = mặt trời lặn.

TOPIK 2động từ

지다

jida

져요 · 졌어요 · 질 거예요 · 진 (+noun)

lặn (mặt trời, mặt trăng); tàn, rụng (hoa, lá)

Ví dụ

여름에는 저녁 여덟 시쯤 해가 져요.

Mùa hè, mặt trời lặn vào khoảng tám giờ tối.

Thành phần từ

Lưu ý từ đồng âm: 지다 còn có nghĩa là "thua" (trận đấu) và "cõng, vác trên lưng".

Bạn nên biết

Các cặp trái nghĩa: 해가 뜨다 (mặt trời mọc) và 해가 지다 (mặt trời lặn); 꽃이 피다 và 꽃이 지다.